Biến đổi khí hậu đang định hình lại mọi khía cạnh của sản xuất nông nghiệp, từ lịch mùa vụ, phân bố dịch hại đến độ ổn định của năng suất. Trong bối cảnh đó, "Nông nghiệp thông minh thích ứng khí hậu" (Climate-Smart Agriculture - CSA) nổi lên như một khung tiếp cận tổng hợp, được nhiều tổ chức nông nghiệp quốc tế cổ vũ. CSA không phải một công nghệ đơn lẻ mà là một triết lý quản lý hệ thống, hướng tới việc cân bằng đồng thời ba mục tiêu vốn thường được coi là mâu thuẫn với nhau.

CSA là gì và vì sao cần thiết

CSA được định nghĩa là cách tiếp cận nhằm chuyển đổi và tái định hướng các hệ thống nông nghiệp để hỗ trợ an ninh lương thực trong điều kiện khí hậu thay đổi. Điểm cốt lõi của CSA là tính đặc thù theo địa phương: không có một "gói giải pháp" chung cho mọi vùng, mà mỗi hệ sinh thái nông nghiệp cần một tổ hợp thực hành riêng, phù hợp với điều kiện đất đai, nguồn nước, tập quán canh tác và năng lực kinh tế của nông hộ.

Đối với Việt Nam, quốc gia có đường bờ biển dài và các vùng đồng bằng thấp trũng, tính cấp thiết của CSA thể hiện rõ qua các thách thức như xâm nhập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long, hạn hán ở Tây Nguyên và các hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng thất thường ở miền Trung.

Trụ cột thứ nhất: Tăng năng suất và thu nhập bền vững

Trụ cột đầu tiên nhấn mạnh việc gia tăng năng suất và thu nhập một cách bền vững, tức là không đánh đổi bằng suy thoái tài nguyên. Mục tiêu là sản xuất nhiều lương thực và giá trị hơn trên cùng một đơn vị diện tích, nước và lao động, thông qua cải tiến giống, quản lý dinh dưỡng cây trồng theo nhu cầu và tối ưu hóa quy trình canh tác.

  • Sử dụng giống chịu hạn, chịu mặn và ngắn ngày phù hợp với lịch thời vụ mới.
  • Quản lý dinh dưỡng tổng hợp, bón phân theo nhu cầu thực tế của cây và đặc điểm đất.
  • Áp dụng kỹ thuật tưới tiết kiệm nước như tưới nhỏ giọt và tưới ướt - khô xen kẽ cho lúa.
  • Đa dạng hóa cây trồng và luân canh để giảm rủi ro và cải thiện độ phì đất.
Minh họa các trụ cột nông nghiệp thông minh thích ứng khí hậu và giảm phát thải carbon
CSA hướng tới cân bằng đồng thời ba mục tiêu: năng suất, thích ứng và giảm phát thải.

Trụ cột thứ hai: Tăng cường khả năng chống chịu

Khả năng chống chịu (resilience) đề cập tới năng lực của hệ thống nông nghiệp trong việc hấp thụ các cú sốc khí hậu và phục hồi sau đó. Một hệ thống có khả năng chống chịu cao sẽ giảm thiểu thiệt hại khi gặp hạn hán, lũ lụt hay dịch hại bùng phát, đồng thời duy trì được sinh kế cho nông hộ.

Các thực hành nâng cao khả năng chống chịu thường tập trung vào đa dạng sinh học, quản lý nước và bảo vệ đất. Việc kết hợp cây trồng với chăn nuôi, trồng cây che phủ, hay khôi phục hệ thống nông lâm kết hợp đều góp phần tạo ra các hệ thống ổn định hơn trước biến động.

Trụ cột thứ ba: Giảm phát thải khí nhà kính

Trụ cột thứ ba nhắm tới việc giảm hoặc loại bỏ phát thải khí nhà kính trên mỗi đơn vị sản phẩm, khi điều kiện cho phép. Nông nghiệp là nguồn phát thải đáng kể, đặc biệt là khí methane từ ruộng lúa ngập nước và khí N2O từ phân bón đạm. Các giải pháp giảm phát thải cần được thiết kế sao cho không làm tổn hại tới an ninh lương thực.

  • Kỹ thuật tưới ướt - khô xen kẽ giúp giảm đáng kể phát thải methane trên ruộng lúa.
  • Quản lý phân bón đạm hiệu quả để hạn chế phát thải N2O.
  • Tăng lượng carbon hữu cơ lưu giữ trong đất thông qua canh tác bảo tồn.
  • Xử lý và tái sử dụng phụ phẩm nông nghiệp thay vì đốt bỏ.

CSA không yêu cầu nông dân phải chọn giữa năng suất và môi trường; giá trị cốt lõi của nó nằm ở việc tìm ra những thực hành mang lại lợi ích kép và ba, phù hợp với từng điều kiện địa phương cụ thể.

Đo lường, chính sách và lồng ghép vào quy hoạch vùng

Một thách thức lớn của CSA là đo lường: làm sao đánh giá được đồng thời cả ba trụ cột một cách khách quan. Các chỉ số thường bao gồm năng suất và thu nhập, mức độ ổn định của sản lượng qua các năm, và cường độ phát thải trên mỗi đơn vị sản phẩm. Việc xây dựng hệ thống dữ liệu cấp vùng là điều kiện tiên quyết để lồng ghép CSA vào quy hoạch phát triển.

Về chính sách, CSA cần được tích hợp vào quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch thủy lợi và các chương trình khuyến nông. Sự phối hợp giữa nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp và nông dân đóng vai trò quyết định để chuyển các thực hành từ mô hình thí điểm sang quy mô đại trà.

Với vai trò là một viện nghiên cứu trực thuộc Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam (VUSTA), Viện ASTRI xác định nghiên cứu và phổ biến các thực hành CSA là một hướng ưu tiên. Thông qua công tác nghiên cứu ứng dụng, tư vấn chính sách và tập huấn kỹ thuật, ASTRI mong muốn đồng hành cùng nông hộ và địa phương trong quá trình chuyển đổi sang nền nông nghiệp vừa hiệu quả, vừa bền vững và có sức chống chịu trước biến đổi khí hậu.