Ngành tôm là một trong những trụ cột xuất khẩu của thủy sản Việt Nam, nhưng cũng đối mặt với rủi ro dịch bệnh và ô nhiễm môi trường. Công nghệ nuôi tuần hoàn RAS đang được xem là hướng đi giúp kiểm soát tốt hơn điều kiện nuôi và phát triển bền vững hơn.
Hạn chế của mô hình ao đất truyền thống
Nuôi tôm trong ao đất phụ thuộc nhiều vào nguồn nước tự nhiên và điều kiện thời tiết. Việc thay nước thường xuyên vừa tốn kém vừa tiềm ẩn nguy cơ đưa mầm bệnh từ bên ngoài vào ao.
Nước thải chưa qua xử lý xả ra môi trường cũng gây ô nhiễm và làm lây lan dịch bệnh giữa các vùng nuôi. Đây là những hạn chế mà công nghệ tuần hoàn có thể khắc phục.
Hệ thống nuôi tuần hoàn RAS là gì?
RAS là hệ thống nuôi trong đó nước được xử lý và tái sử dụng liên tục thay vì xả bỏ. Nước từ bể nuôi đi qua các công đoạn lọc cơ học, lọc sinh học và khử trùng trước khi quay trở lại bể.
- Lọc cơ học loại bỏ chất thải rắn và thức ăn thừa
- Lọc sinh học chuyển hóa amoniac độc thành dạng ít độc hơn
- Sục khí và điều chỉnh oxy hòa tan cho tôm
- Khử trùng và kiểm soát vi sinh trong nước tuần hoàn
Kiểm soát vi sinh và công nghệ biofloc
Một điểm mạnh của nuôi tuần hoàn là khả năng chủ động kiểm soát hệ vi sinh trong nước. Công nghệ biofloc tận dụng các quần thể vi sinh vật có lợi để xử lý chất thải và tạo nguồn thức ăn tự nhiên bổ sung cho tôm.
Khi hệ vi sinh được duy trì cân bằng, môi trường nuôi ổn định hơn, hạn chế sự bùng phát của vi khuẩn gây bệnh và giảm nhu cầu sử dụng kháng sinh.
Lợi ích của công nghệ RAS
- Giảm rủi ro dịch bệnh nhờ hạn chế đưa mầm bệnh từ ngoài vào
- Tiết kiệm nước đáng kể nhờ tái sử dụng
- Giảm ô nhiễm môi trường do kiểm soát nước thải
- Nuôi mật độ cao hơn trên cùng diện tích
- Ít phụ thuộc vào thời tiết và nguồn nước bên ngoài
Trong nuôi tôm hiện đại, quản lý nước chính là quản lý sức khỏe của tôm; kiểm soát tốt môi trường nước là chìa khóa giảm dịch bệnh bền vững.
Thách thức và định hướng ứng dụng
RAS đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu lớn, kỹ thuật vận hành phức tạp và nguồn điện ổn định. Vì vậy, việc lựa chọn quy mô và mức độ tự động hóa phù hợp với điều kiện từng hộ nuôi là rất quan trọng, đặc biệt ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
Quản lý dinh dưỡng và thức ăn
Trong hệ thống RAS, quản lý thức ăn đóng vai trò quan trọng vì thức ăn thừa là nguồn ô nhiễm nước chính. Cho ăn đúng lượng, đúng thời điểm không chỉ giảm chi phí mà còn giảm tải cho hệ thống lọc, giúp chất lượng nước ổn định hơn.
- Cho ăn theo nhu cầu thực tế, tránh dư thừa
- Theo dõi tốc độ tăng trưởng để điều chỉnh khẩu phần
- Kết hợp biofloc để tận dụng nguồn dinh dưỡng tự nhiên
- Giảm hệ số chuyển đổi thức ăn để tăng hiệu quả kinh tế
Việc tối ưu thức ăn còn góp phần giảm lượng chất thải nitơ trong hệ thống, qua đó giảm áp lực lên khâu lọc sinh học và nâng cao tính bền vững của mô hình.
Ứng dụng phù hợp với vùng Đồng bằng sông Cửu Long
Đồng bằng sông Cửu Long là vùng nuôi tôm trọng điểm nhưng cũng chịu tác động mạnh của xâm nhập mặn và biến đổi khí hậu. Công nghệ tuần hoàn giúp giảm phụ thuộc vào nguồn nước bên ngoài và ổn định sản xuất trong điều kiện môi trường biến động.
Tuy nhiên, cần lựa chọn mức độ đầu tư phù hợp với năng lực từng hộ. Các mô hình bán tuần hoàn, kết hợp một phần công nghệ xử lý nước với ao nuôi cải tiến, có thể là bước chuyển tiếp hợp lý trước khi tiến tới hệ thống tuần hoàn hoàn chỉnh.
An toàn sinh học và truy xuất trong nuôi tôm
An toàn sinh học là nền tảng của nuôi tôm tuần hoàn. Việc kiểm soát người, phương tiện và nguồn nước ra vào khu nuôi giúp hạn chế tối đa nguy cơ đưa mầm bệnh vào hệ thống khép kín, qua đó bảo vệ đàn tôm và giảm thiệt hại.
Bên cạnh đó, dữ liệu về điều kiện nuôi và quy trình xử lý nước có thể được ghi chép phục vụ truy xuất nguồn gốc, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường xuất khẩu tôm về an toàn thực phẩm và tính bền vững.
Viện ASTRI xem công nghệ nuôi trồng thủy sản tuần hoàn và xử lý nước là hướng nghiên cứu, ứng dụng và chuyển giao công nghệ quan trọng. Viện hướng tới phát triển các giải pháp xử lý nước và kiểm soát vi sinh phù hợp thực tế, hỗ trợ ngành tôm phát triển hiệu quả và bền vững hơn.
