Khi các thị trường nhập khẩu siết chặt quản lý an toàn thực phẩm và kiểm dịch, mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói đã trở thành tấm vé bắt buộc để nông sản Việt Nam xuất khẩu chính ngạch. Đây không chỉ là thủ tục hành chính, mà là hệ thống bảo đảm chất lượng và truy xuất nguồn gốc xuyên suốt chuỗi cung ứng.

Mã số vùng trồng là gì?

Mã số vùng trồng (thường gọi theo tiếng Anh là PUC) là mã định danh cấp cho một vùng sản xuất cụ thể, xác nhận rằng vùng đó được canh tác và giám sát theo yêu cầu kiểm dịch thực vật của nước nhập khẩu. Mã này gắn với một diện tích, một loại cây trồng và một quy trình quản lý sâu bệnh, dư lượng nhất định.

Nói cách khác, mã số vùng trồng cho phép cơ quan chức năng và nhà nhập khẩu biết chính xác lô hàng đến từ đâu và được sản xuất trong điều kiện nào.

Cơ sở đóng gói và vai trò của nó

Song hành với vùng trồng là mã số cơ sở đóng gói. Sau thu hoạch, sản phẩm phải được sơ chế, phân loại và đóng gói tại các cơ sở được đăng ký và kiểm soát, nhằm tránh tái nhiễm sâu bệnh và bảo đảm điều kiện vệ sinh.

  • Kiểm soát quy trình sơ chế, làm sạch và loại bỏ sản phẩm không đạt.
  • Ngăn ngừa sinh vật gây hại xâm nhiễm trở lại sau thu hoạch.
  • Ghi chép truy xuất lô hàng gắn với mã vùng trồng.
  • Đáp ứng yêu cầu về nhãn mác và đóng gói của thị trường.
Cơ sở đóng gói nông sản đạt chuẩn gắn với mã số vùng trồng
Vùng trồng và cơ sở đóng gói được cấp mã tạo thành một chuỗi kiểm soát khép kín phục vụ xuất khẩu.

Quy trình cấp mã, giám sát và thu hồi

Quy trình cấp mã thường bắt đầu bằng việc đăng ký, thiết lập hồ sơ vùng trồng hoặc cơ sở đóng gói, sau đó là đánh giá của cơ quan chuyên môn về điều kiện canh tác, quản lý sâu bệnh và ghi chép. Khi đạt yêu cầu, mã được cấp và thông báo cho nước nhập khẩu.

Điều quan trọng là mã số không phải cấp một lần rồi thôi. Vùng trồng và cơ sở đóng gói phải được giám sát định kỳ. Nếu phát hiện vi phạm, chẳng hạn sâu bệnh vượt ngưỡng hay dư lượng không đạt, mã có thể bị tạm dừng hoặc thu hồi, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng xuất khẩu.

Bài học từ sầu riêng và thanh long

Câu chuyện của sầu riêng và thanh long cho thấy rõ ý nghĩa của mã số vùng trồng. Khi được cấp mã và tuân thủ nghiêm ngặt, các loại quả này có thể tiếp cận thị trường lớn với giá trị cao. Ngược lại, việc mã số bị cảnh báo hoặc thu hồi do vi phạm dư lượng, sinh vật gây hại có thể khiến cả một vùng sản xuất gặp khó khăn.

Bài học chung là: có mã đã khó, giữ mã còn khó hơn. Duy trì kỷ luật sản xuất và ghi chép trung thực là yếu tố sống còn.

Mã số vùng trồng không phải là đích đến, mà là cam kết liên tục về chất lượng và tính minh bạch của cả cộng đồng sản xuất.

Thách thức và hướng hỗ trợ

Với nhiều hộ nhỏ lẻ, việc thiết lập và duy trì mã số vùng trồng đòi hỏi kiến thức, hệ thống ghi chép và sự phối hợp mà không phải ai cũng sẵn có. Đây là lý do liên kết theo hợp tác xã, cùng với hỗ trợ kỹ thuật, trở nên quan trọng để bảo đảm cả vùng cùng tuân thủ.

Trong sứ mệnh hỗ trợ nông dân và hợp tác xã hội nhập thị trường, Viện ASTRI tập trung tư vấn và đào tạo về thiết lập, quản lý và duy trì mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói. Viện đồng hành xây dựng hệ thống ghi chép và quy trình giám sát nội bộ, góp phần giúp nông sản Việt Nam giữ vững cánh cửa xuất khẩu chính ngạch một cách bền vững.