Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là vựa lúa, thủy sản và trái cây lớn nhất Việt Nam, nhưng cũng là một trong những khu vực dễ bị tổn thương nhất trước biến đổi khí hậu. Trong hơn một thập niên gần đây, xâm nhập mặn đã trở thành thách thức thường niên, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của hàng triệu nông hộ và an ninh lương thực quốc gia.
Xâm nhập mặn là gì và vì sao gia tăng?
Xâm nhập mặn là hiện tượng nước biển theo triều và sông rạch tiến sâu vào nội đồng, làm tăng độ mặn của nước và đất canh tác. Vào mùa khô, khi lưu lượng nước ngọt từ thượng nguồn suy giảm, ranh mặn có thể lấn sâu hàng chục kilômét vào đất liền.
Hiện tượng này là kết quả của nhiều yếu tố cộng hưởng, trong đó có cả nguyên nhân tự nhiên lẫn tác động của con người:
- Suy giảm dòng chảy nước ngọt mùa khô từ thượng nguồn sông Mê Công do vận hành hồ chứa và thay đổi thủy văn.
- Nước biển dâng và triều cường mạnh hơn trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
- Sụt lún đất do khai thác nước ngầm quá mức, khiến bề mặt đồng bằng thấp dần so với mực nước biển.
- Hệ thống công trình thủy lợi và cống ngăn mặn chưa đồng bộ ở một số tiểu vùng.
Tác động đến sản xuất nông nghiệp và đời sống
Khi độ mặn vượt ngưỡng chịu đựng của cây lúa (thường khoảng 2-4 phần nghìn tùy giai đoạn sinh trưởng), năng suất giảm mạnh, thậm chí mất trắng. Cây ăn trái lâu năm như sầu riêng, chôm chôm nhạy cảm với mặn có thể bị suy kiệt nếu tưới bằng nước nhiễm mặn trong thời gian dài.
Ngoài thiệt hại trực tiếp về năng suất, xâm nhập mặn còn gây thiếu nước sinh hoạt, làm thay đổi cơ cấu mùa vụ và buộc nhiều hộ phải chuyển đổi mô hình canh tác. Đây vừa là thách thức, vừa là động lực để tái cơ cấu nông nghiệp theo hướng thuận thiên.
Giống chịu mặn và mô hình canh tác thích ứng
Một trong những hướng đi khoa học quan trọng là sử dụng các giống lúa chịu mặn kết hợp bố trí lịch thời vụ né mặn. Nhiều giống lúa đã được chọn tạo với khả năng chịu mặn ở mức nhất định trong giai đoạn mạ và đẻ nhánh, giúp nông dân duy trì sản xuất ở vùng ven biển.
Bên cạnh đó, các mô hình canh tác thuận thiên đã chứng minh hiệu quả kinh tế và sinh thái:
- Mô hình lúa - tôm: nuôi tôm trong mùa mặn, trồng lúa trong mùa mưa khi nước ngọt hóa, tận dụng luân phiên mặn - ngọt.
- Chuyển đổi sang cây trồng chịu mặn hoặc cây ngắn ngày có giá trị cao phù hợp với từng tiểu vùng sinh thái.
- Nuôi trồng thủy sản nước lợ như tôm, cua ở vùng mặn ổn định.
- Áp dụng tưới tiết kiệm và trữ nước ngọt cục bộ cho cây ăn trái trong mùa khô.
Quản lý nước và hệ thống dự báo
Giải pháp công trình như cống ngăn mặn, hồ trữ nước ngọt và hệ thống kênh điều tiết cần được vận hành linh hoạt, dựa trên dữ liệu quan trắc thời gian thực. Việc kết hợp giải pháp công trình và phi công trình giúp giảm rủi ro mà không phá vỡ cân bằng sinh thái tự nhiên của đồng bằng.
Hệ thống dự báo và cảnh báo sớm ranh mặn đóng vai trò then chốt. Khi nông dân biết trước diễn biến mặn theo tuần, theo con nước, họ có thể chủ động lấy nước ngọt tích trữ, điều chỉnh lịch xuống giống và bảo vệ vườn cây, giảm đáng kể thiệt hại.
Vai trò của cộng đồng và liên kết vùng
Xâm nhập mặn không tôn trọng ranh giới hành chính, vì vậy các giải pháp riêng lẻ ở cấp hộ hay cấp xã thường kém hiệu quả nếu thiếu sự phối hợp ở quy mô lưu vực và tiểu vùng. Quản lý mặn hiệu quả đòi hỏi sự đồng thuận trong vận hành công trình, chia sẻ nguồn nước và thống nhất lịch thời vụ giữa các địa phương lân cận.
Ở cấp cộng đồng, việc tổ chức lại sản xuất theo hướng hợp tác mang lại nhiều lợi ích thiết thực:
- Chia sẻ thông tin quan trắc mặn và kinh nghiệm ứng phó giữa các nông hộ.
- Cùng đầu tư hồ trữ nước ngọt và hệ thống tưới dùng chung, giảm chi phí.
- Thống nhất lịch xuống giống để né mặn đồng loạt, hạn chế rủi ro lan truyền.
- Liên kết tiêu thụ để nâng giá trị cho nông sản vùng nhiễm mặn.
Sự tham gia chủ động của người dân, kết hợp với hỗ trợ kỹ thuật từ các viện nghiên cứu và chính quyền địa phương, là điều kiện then chốt để các giải pháp thích ứng đi vào thực tiễn một cách bền vững.
Thích ứng với xâm nhập mặn không phải là cuộc chiến chống lại thiên nhiên, mà là học cách sống chung một cách thông minh: chọn đúng giống, đúng mùa vụ, đúng mô hình và ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Định hướng đồng hành của Viện ASTRI
Là viện nghiên cứu trực thuộc VUSTA, Viện ASTRI xác định thích ứng với xâm nhập mặn là một ưu tiên trong hoạt động nghiên cứu, ứng dụng và chuyển giao công nghệ. Định hướng của Viện là kết nối kết quả nghiên cứu về giống, kỹ thuật canh tác và quản lý nước với thực tiễn của nông hộ vùng ven biển.
Thông qua các hoạt động khảo nghiệm, tập huấn kỹ thuật và hỗ trợ mô hình thuận thiên, Viện ASTRI mong muốn góp phần giúp cộng đồng nông dân ĐBSCL nâng cao năng lực thích ứng, duy trì sinh kế bền vững và biến thách thức xâm nhập mặn thành cơ hội tái cơ cấu nông nghiệp theo hướng hiệu quả và thân thiện môi trường.
