Nông sản là một trong những nhóm hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, với thế mạnh về rau quả, gạo, cà phê, hạt điều, hồ tiêu và thủy sản. Tuy nhiên, để đi từ tiềm năng đến giá trị thực, nông sản Việt phải vượt qua hàng loạt rào cản kỹ thuật ngày càng tinh vi tại các thị trường nhập khẩu.

Bức tranh xuất khẩu và cơ hội

Nhu cầu toàn cầu đối với thực phẩm an toàn, có nguồn gốc rõ ràng và sản xuất bền vững đang tăng lên. Đây là cơ hội cho nông sản nhiệt đới Việt Nam, đặc biệt khi các hiệp định thương mại tự do mở rộng khả năng tiếp cận thị trường. Tuy nhiên, cơ hội chỉ trở thành hiện thực nếu sản phẩm đáp ứng được các tiêu chuẩn kỹ thuật và duy trì được sự ổn định về chất lượng.

Thách thức lớn nhất không nằm ở thuế quan, mà ở các hàng rào phi thuế quan liên quan đến an toàn thực phẩm và kiểm dịch.

Rào cản SPS và TBT

Hai nhóm rào cản kỹ thuật phổ biến nhất là các biện pháp vệ sinh, kiểm dịch động thực vật (SPS) và các hàng rào kỹ thuật đối với thương mại (TBT).

  • SPS: quy định về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kiểm dịch sâu bệnh, vi sinh vật và an toàn thực phẩm.
  • TBT: yêu cầu về nhãn mác, đóng gói, tiêu chuẩn chất lượng và ghi nhãn nguồn gốc.
  • Chứng nhận: nhiều thị trường yêu cầu chứng nhận GlobalGAP hoặc tương đương.
  • Truy xuất nguồn gốc: khả năng truy vết từ vùng trồng đến sản phẩm cuối.
Đóng gói nông sản đạt chuẩn phục vụ xuất khẩu chính ngạch
Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật và truy xuất nguồn gốc là điều kiện tiên quyết để nông sản vào các thị trường khó tính.

Mã số vùng trồng và kiểm dịch

Đối với rau quả tươi, mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói đã trở thành điều kiện bắt buộc để xuất khẩu chính ngạch vào nhiều thị trường. Đây là cách để nước nhập khẩu bảo đảm sản phẩm đến từ vùng sản xuất được kiểm soát về sâu bệnh và dư lượng.

Bên cạnh đó, quy trình kiểm dịch thực vật và xử lý sau thu hoạch, như xử lý nhiệt hoặc chiếu xạ đối với một số loại quả, cũng là yêu cầu kỹ thuật quan trọng nhằm ngăn ngừa dịch hại lây lan qua biên giới.

Đặc điểm các thị trường chính

Mỗi thị trường có yêu cầu và văn hóa tiêu dùng riêng, đòi hỏi chiến lược tiếp cận khác nhau.

  • Trung Quốc: thị trường lớn, gần, đang chuyển mạnh sang nhập khẩu chính ngạch với yêu cầu mã số vùng trồng.
  • EU: tiêu chuẩn dư lượng nghiêm ngặt, chú trọng bền vững và truy xuất nguồn gốc.
  • Mỹ: yêu cầu kiểm dịch và an toàn thực phẩm cao, quy trình phê duyệt kỹ lưỡng.
  • Nhật Bản và Hàn Quốc: đòi hỏi chất lượng, độ tươi và tính ổn định rất cao.

Trong thương mại nông sản hiện đại, chất lượng và sự minh bạch nguồn gốc quan trọng không kém gì giá bán.

Chiến lược thâm nhập và xây dựng thương hiệu

Để thâm nhập bền vững, doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy bán hàng thô sang xây dựng chuỗi giá trị: kiểm soát chất lượng từ vùng trồng, đầu tư sơ chế và bảo quản, đáp ứng tiêu chuẩn chứng nhận và từng bước xây dựng thương hiệu. Đa dạng hóa thị trường cũng giúp giảm rủi ro phụ thuộc vào một đầu ra duy nhất.

Thương hiệu và chỉ dẫn địa lý là công cụ nâng cao giá trị dài hạn, giúp nông sản Việt cạnh tranh bằng chất lượng và câu chuyện sản phẩm thay vì chỉ bằng giá.

Viện ASTRI đồng hành cùng doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân trong việc nâng cao năng lực đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu. Thông qua nghiên cứu, đào tạo và tư vấn về tiêu chuẩn kỹ thuật, mã số vùng trồng và xây dựng chuỗi giá trị, Viện hướng tới mục tiêu giúp nông sản Việt Nam khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế.